Từ điển Bitcoin
Bảng thuật ngữ Bitcoin
Mọi thuật ngữ crypto bạn sẽ gặp, giải thích bằng ngôn ngữ thường — không cần biết thuật ngữ để hiểu thuật ngữ.
A
B
C
CEX (Sàn tập trung)
Sàn do công ty vận hành, giữ tiền khách và khớp lệnh — cửa ngõ thông thường từ tiền thường sang crypto.
Ví lạnh (Cold Wallet)
Ví giữ offline — thường là thiết bị phần cứng — để bảo mật tối đa.
Xác nhận (Confirmation)
Mỗi khối mới được thêm sau giao dịch của bạn — càng nhiều xác nhận càng chắc chắn.
D
F
G
H
Halving (Giảm một nửa)
Sự kiện mỗi ~4 năm khi lượng Bitcoin phát hành mới bị cắt một nửa.
Hash Rate (Tỷ lệ băm)
Tổng sức mạnh tính toán bảo vệ mạng Bitcoin.
HODL
Tiếng lóng crypto: nắm giữ dài hạn qua biến động thay vì giao dịch.
Ví nóng (Hot Wallet)
Ví kết nối internet — tiện cho số nhỏ và dùng hàng ngày.
K
L
M
N
P
Giao dịch P2P (Ngang hàng)
Mua hoặc bán crypto trực tiếp với người khác, nền tảng giữ tiền trong ký quỹ.
Khóa riêng (Private Key)
Bí mật chứng minh quyền sở hữu Bitcoin — ai giữ nó kiểm soát coin.
Bằng chứng công việc (PoW)
Mô hình bảo mật của Bitcoin: thêm khối đòi hỏi công việc tính toán thật, khiến tấn công tốn kém.
S
Satoshi (sat)
Đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin — một phần trăm triệu của một đồng.
Cụm từ khôi phục (Seed Phrase)
12-24 từ có thể khôi phục toàn bộ ví — bản sao lưu chính của khóa.
Tự lưu ký (Self-Custody)
Tự giữ khóa của mình thay vì tin sàn giữ coin hộ.
Trượt giá (Slippage)
Chênh lệch giữa giá bạn kỳ vọng và giá lệnh thực sự khớp.
Stablecoin
Token crypto được thiết kế giữ giá trị cố định, thường neo 1:1 với đô la Mỹ.